環宇

huán yǔhoàn vũ

Hán Việt: hoàn vũ · Pinyin: huán yǔ

Tổng quan

dưới vòm trời; toàn thế giới

Cấu tạo: 環 (hoàn) + 宇 (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 轟動環宇。

Từ liên quan

Gần nghĩa

宇内 · 宇宙 · 宇文 · 宇航 · 環住 · 环佩 · 環保 · 环切