環形託架板手

huán xíng tuō jià bǎn shǒu hoàn hình thác giá bản thủ

Hán Việt: hoàn hình thác giá bản thủ · Pinyin: huán xíng tuō jià bǎn shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (hình) + (thác) + (giá) + (bản) + (thủ)