環球航空公司
hoàn cầu hàng không công ti
Hán Việt: hoàn cầu hàng không công ti · Pinyin: huán qiú háng kōng gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 環 (hoàn) + 球 (cầu) + 航 (hàng) + 空 (không) + 公 (công) + 司 (ti)
Hán Việt: hoàn cầu hàng không công ti · Pinyin: huán qiú háng kōng gōng sī
Cấu tạo: 環 (hoàn) + 球 (cầu) + 航 (hàng) + 空 (không) + 公 (công) + 司 (ti)