瓊海

qióng hǎiquỳnh hải

Hán Việt: quỳnh hải · Pinyin: qióng hǎi

Tổng quan

Thành phố Qionghai, Hải Nam

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.仙人的居所。 2.太空云海。 3.指海南岛。 4.指琼州海峡。

Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 海 (hải)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Quỳnh Hải
  • Tần suất từ Thành phố Qionghai, Hải Nam

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.仙人的居所。 2.太空云海。 3.指海南岛。 4.指琼州海峡。

Eng

  • Cihui Qionghai City, Hainan
  • Tần suất từ Qionghai City, Hainan

Đức

  • Handedict Qionghai (Stadt in Hainan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

瓊海市 · 海上 · 海東 · 海中 · 海豐 · 海事 · 海產 · 海倫