瓊琇 quỳnh tú Hán Việt: quỳnh tú Tổng quan Cấu tạo: 琼 (quỳnh) + 琇 (tú)Hán Việtquỳnh túCấu tạo琼 + 琇 · quỳnh + tú nghĩa thành phần: quỳnh + tú Từ liên quan Gần nghĩa琼中 · 琼剧 · 琼山 · 琼崖 · 琼州 · 琼斯 · 琼浆 · 琼海