琼崖

qióng yáquỳnh nhai

Hán Việt: quỳnh nhai · Pinyin: qióng yá

Tổng quan

NHAI, NHA Quỳnh Nhai (thuộc khu tự trị Thái Mèo)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即海南岛。常指迁谪地。 2.秀美的山崖。

Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 崖 (nhai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Qiongya, tên lịch sử của đảo Hải Nam 海南島
  • Cihui 海南岛

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即海南岛。常指迁谪地。 2.秀美的山崖。

Eng

  • Cihui Qiongya, historic name for Hainan Island 海南島; 海南岛

Từ liên quan

Gần nghĩa

崖刻 · 崖壁 · 崖壑 · 崖岸 · 崖州 · 崖略 · 崖谷 · 崖限