瓜達爾基維爾河

guā dá ěr jī wéi ěr hé qua đạt nhĩ cơ duy nhĩ hà

Hán Việt: qua đạt nhĩ cơ duy nhĩ hà · Pinyin: guā dá ěr jī wéi ěr hé

Tổng quan

Cấu tạo: (qua) + (đạt) + (nhĩ) + (cơ) + (duy) + (nhĩ) + (hà)