瓣鳃

biện tai

Hán Việt: biện tai

Tổng quan

(động vật) lớp mang tấm, thuộc lớp mang tấm

Cấu tạo: 瓣 (biện) + 鰓 (tai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mang tấm
  • Tần suất từ (động vật) lớp mang tấm, thuộc lớp mang tấm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lamellibranch

Eng

  • Tần suất từ lamellibranch

Từ liên quan

Gần nghĩa

瓣鳃纲 · 瓣炎 · 瓣胃 · 瓣膜 · 瓣香 · 鳃弓 · 鳃的 · 鳃盖