瓦剋斯霍爾姆
ngõa khắc tư hoắc nhĩ mỗ
Hán Việt: ngõa khắc tư hoắc nhĩ mỗ · Pinyin: wǎ kè sī huò ěr mǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 剋 (khắc) + 斯 (tư) + 霍 (hoắc) + 爾 (nhĩ) + 姆 (mỗ)
Hán Việt: ngõa khắc tư hoắc nhĩ mỗ · Pinyin: wǎ kè sī huò ěr mǔ
Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 剋 (khắc) + 斯 (tư) + 霍 (hoắc) + 爾 (nhĩ) + 姆 (mỗ)