瓦列裏格吉耶夫
ngõa liệt lí cách cát da phu
Hán Việt: ngõa liệt lí cách cát da phu · Pinyin: wǎ liè lǐ gé jí yē fū
Tổng quan
Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 列 (liệt) + 裏 (lí) + 格 (cách) + 吉 (cát) + 耶 (da) + 夫 (phu)
Hán Việt: ngõa liệt lí cách cát da phu · Pinyin: wǎ liè lǐ gé jí yē fū
Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 列 (liệt) + 裏 (lí) + 格 (cách) + 吉 (cát) + 耶 (da) + 夫 (phu)