瓦勒德馬恩省
ngõa lặc đức mã ân tỉnh
Hán Việt: ngõa lặc đức mã ân tỉnh · Pinyin: wǎ lēi dé mǎ ēn shěng
Tổng quan
Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 勒 (lặc) + 德 (đức) + 馬 (mã) + 恩 (ân) + 省 (tỉnh)
Hán Việt: ngõa lặc đức mã ân tỉnh · Pinyin: wǎ lēi dé mǎ ēn shěng
Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 勒 (lặc) + 德 (đức) + 馬 (mã) + 恩 (ân) + 省 (tỉnh)