瓦尔德内尔 wǎ ěr dé nèi ěr·ngõa nhĩ đức nội nhĩ Hán Việt: ngõa nhĩ đức nội nhĩ · Pinyin: wǎ ěr dé nèi ěr Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 內 (nội) + 爾 (nhĩ)Pinyinwǎ ěr dé nèi ěrHán Việtngõa nhĩ đức nội nhĩTừ loạidanhCấu tạo瓦 + 爾 + 德 + 內 + 爾 · ngõa + nhĩ + đức + nội + nhĩ nghĩa thành phần: ngõa + nhĩ + đức + nội + nhĩ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 WaldnerĐứcHandedict Jan-Ove Waldner (Eig, Pers, 1965 -) Từ liên quan Gần nghĩa瓦尔达克省 · 瓦尔基里 · 瓦尔达克 · 瓦尔帕莱索 · 瓦尔德地区 · 瓦尔德海姆 · 瓦尔德马尔 · 瓦尔特扎普