瓦斯科達伽馬

wǎ sī kē dá gā mǎ ngõa tư khoa đạt già mã

Hán Việt: ngõa tư khoa đạt già mã · Pinyin: wǎ sī kē dá gā mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngõa) + (tư) + (khoa) + (đạt) + (già) + (mã)