瓦根剋內希特
ngõa căn khắc nội hi đặc
Hán Việt: ngõa căn khắc nội hi đặc · Pinyin: wǎ gēn kè nèi xī tè
Tổng quan
Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 根 (căn) + 剋 (khắc) + 內 (nội) + 希 (hi) + 特 (đặc)
Hán Việt: ngõa căn khắc nội hi đặc · Pinyin: wǎ gēn kè nèi xī tè
Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 根 (căn) + 剋 (khắc) + 內 (nội) + 希 (hi) + 特 (đặc)