瓦根剋內希特

wǎ gēn kè nèi xī tè ngõa căn khắc nội hi đặc

Hán Việt: ngõa căn khắc nội hi đặc · Pinyin: wǎ gēn kè nèi xī tè

Tổng quan

Cấu tạo: (ngõa) + (căn) + (khắc) + (nội) + (hi) + (đặc)