瓦約茨佐爾省

wǎ yuē cí zuǒ ěr xǐng ngõa ước tì tá nhĩ tỉnh

Hán Việt: ngõa ước tì tá nhĩ tỉnh · Pinyin: wǎ yuē cí zuǒ ěr xǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngõa) + (ước) + (tì) + (tá) + (nhĩ) + (tỉnh)