瓦西裡崔可夫
ngõa tây lí thôi khả phu
Hán Việt: ngõa tây lí thôi khả phu · Pinyin: wǎ xī lǐ cuī kě fū
Tổng quan
Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 西 (tây) + 裡 (lí) + 崔 (thôi) + 可 (khả) + 夫 (phu)
Hán Việt: ngõa tây lí thôi khả phu · Pinyin: wǎ xī lǐ cuī kě fū
Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 西 (tây) + 裡 (lí) + 崔 (thôi) + 可 (khả) + 夫 (phu)