瓦西里耶維奇

wǎ xī lǐ yē wéi qí ngõa tây lí da duy kì

Hán Việt: ngõa tây lí da duy kì · Pinyin: wǎ xī lǐ yē wéi qí

Tổng quan

Vasilievich (tên)

Cấu tạo: (ngõa) + 西 (tây) + (lí) + (da) + (duy) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Vasilievich (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Vasilievich (name)
  • Cihui Vasilievich (name)