瓮音 úng âm Hán Việt: úng âm Tổng quan Cấu tạo: 甕 (úng) + 音 (âm)Hán Việtúng âmTừ loạidanhCấu tạo甕 + 音 · úng + âm nghĩa thành phần: úng + âm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giọng trầmBiên soạn deep low voiceEngCihui 瓮音 èngyīn n. deep low voice Từ liên quan Gần nghĩa瓮音的 · 瓮城 · 瓮安 · 瓮棺 · 瓮菜 · 甕形 · 音义 · 音乐