甘南藏族自治
cam nam tàng tộc tự trì
Hán Việt: cam nam tàng tộc tự trì · Pinyin: gān nán cáng zú zì zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 甘 (cam) + 南 (nam) + 藏 (tàng) + 族 (tộc) + 自 (tự) + 治 (trì)
Hán Việt: cam nam tàng tộc tự trì · Pinyin: gān nán cáng zú zì zhì
Cấu tạo: 甘 (cam) + 南 (nam) + 藏 (tàng) + 族 (tộc) + 自 (tự) + 治 (trì)