甜品生產設備

tián pǐn shēng chǎn shè bèi điềm phẩm sanh sản thiết bị

Hán Việt: điềm phẩm sanh sản thiết bị · Pinyin: tián pǐn shēng chǎn shè bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (điềm) + (phẩm) + (sanh) + (sản) + (thiết) + (bị)