生之者衆,食之者寡
Pinyin: shēng zhī zhě zhòng,shí zhī zhě guǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 之 (chi) + 者 (giả) + 衆 (chúng) + , + 食 (thực) + 之 (chi) + 者 (giả) + 寡 (quả)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 众:多;寡:少。生产的多,消费的少。形容财富充足。
Pinyin: shēng zhī zhě zhòng,shí zhī zhě guǎ
Cấu tạo: 生 (sanh) + 之 (chi) + 者 (giả) + 衆 (chúng) + , + 食 (thực) + 之 (chi) + 者 (giả) + 寡 (quả)