生事微渺

shēng shì wēi miǎosanh sự vi miểu

Hán Việt: sanh sự vi miểu · Pinyin: shēng shì wēi miǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

生事:生计、谋生的路; 微渺:渺茫。指生活非常艰难。

Cấu tạo: 生 (sanh) + 事 (sự) + 微 (vi) + 渺 (miểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生事:生计、谋生的路; 微渺:渺茫。指生活非常艰难。

Từ liên quan

Gần nghĩa

生事扰民 · 生事作耗