生产和效率信息

shēng chǎn hé xiào lǜ xìn xīsanh sản hòa hiệu suất tín tức

Hán Việt: sanh sản hòa hiệu suất tín tức · Pinyin: shēng chǎn hé xiào lǜ xìn xī

Tổng quan

Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 和 (hòa) + 效 (hiệu) + 率 (suất) + 信 (tín) + 息 (tức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thông tin sản xuất

Đức

  • Handedict Produkt- und Leistungsinformation

Từ liên quan

Gần nghĩa

信息与通讯技术 · 信息的非对称性 · 生产性语言知识 · 生产无证付状态 · 生产管理委员会 · 生产能力负荷率 · 生产设备维修工 · 生产资料私有制