生产资料私有制

shēng chǎn zī liào sī yǒu zhìsanh sản tư liêu tư hữu chế

Hán Việt: sanh sản tư liêu tư hữu chế · Pinyin: shēng chǎn zī liào sī yǒu zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 資 (tư) + 料 (liêu) + 私 (tư) + 有 (hữu) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tư hữu tư liệu sản xuất

Đức

  • Handedict Privateigentum an den Produktionsmitteln

Từ liên quan

Gần nghĩa

生产和效率信息 · 生产性语言知识 · 生产无证付状态 · 生产管理委员会 · 生产能力负荷率 · 生产设备维修工 · 生产过程自动化 · 生產力促进工具