生产性语言知识

sanh sản tính ngữ ngôn tri thức

Hán Việt: sanh sản tính ngữ ngôn tri thức

Tổng quan

Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 性 (tính) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 知 (tri) + 識 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiến thức ngôn ngữ
  • Biên soạn 生產性語言知識 hēngchǎnxìng yǔyán zhīshi n. <lg.> productive knowledge

Eng

  • Cihui 生產性語言知識 hēngchǎnxìng yǔyán zhīshi n. <lg.> productive knowledge

Từ liên quan

Gần nghĩa

知识越多越反动 · 生产和效率信息 · 生产无证付状态 · 生产管理委员会 · 生产能力负荷率 · 生产设备维修工 · 生产资料私有制 · 生产过程自动化