生產設備維修工

shēng chǎn shè bèi wéi xiū gōng sanh sản thiết bị duy tu công

Hán Việt: sanh sản thiết bị duy tu công · Pinyin: shēng chǎn shè bèi wéi xiū gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (sản) + (thiết) + (bị) + (duy) + (tu) + (công)