生产无证付状态

shēng chǎn wú zhèng fù zhuàng tàisanh sản vô chứng phó trạng thái

Hán Việt: sanh sản vô chứng phó trạng thái · Pinyin: shēng chǎn wú zhèng fù zhuàng tài

Tổng quan

Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 無 (vô) + 證 (chứng) + 付 (phó) + 狀 (trạng) + 態 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trạng thái sản xuất hỗn loạn

Đức

  • Handedict Produktionsanarchie

Từ liên quan

Gần nghĩa

生产和效率信息 · 生产性语言知识 · 生产管理委员会 · 生产能力负荷率 · 生产设备维修工 · 生产资料私有制 · 生产过程自动化 · 生產力促进工具