生產能力負荷率

shēng chǎn néng lì fù hé lǜ sanh sản năng lực phụ hà suất

Hán Việt: sanh sản năng lực phụ hà suất · Pinyin: shēng chǎn néng lì fù hé lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (sản) + (năng) + (lực) + (phụ) + (hà) + (suất)