生產建設兵團
sanh sản kiến thiết binh đoàn
Hán Việt: sanh sản kiến thiết binh đoàn
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 建 (kiến) + 設 (thiết) + 兵 (binh) + 團 (đoàn)
Nghĩa
Eng
- Cihui 生產建設兵團 hēngchǎn jiànshè bīngtuán p.w. <PRC> production-construction corps