生产建设兵团
sanh sản kiến thiết binh đoàn
Hán Việt: sanh sản kiến thiết binh đoàn
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 建 (kiến) + 設 (thiết) + 兵 (binh) + 團 (đoàn)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 binh đoàn sản xuất
- Biên soạn 生產建設兵團 hēngchǎn jiànshè bīngtuán p.w. <PRC> production-construction corps
Eng
- Cihui 生產建設兵團 hēngchǎn jiànshè bīngtuán p.w. <PRC> production-construction corps
- Tần suất từ 生產建設兵團 hēngchǎn jiànshè bīngtuán p.w. <PRC> production-construction corps