生產能力過剩
sanh sản năng lực quá thặng
Hán Việt: sanh sản năng lực quá thặng · Pinyin: shēng chǎn néng lì guò shèng
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 能 (năng) + 力 (lực) + 過 (quá) + 剩 (thặng)
Hán Việt: sanh sản năng lực quá thặng · Pinyin: shēng chǎn néng lì guò shèng
Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 能 (năng) + 力 (lực) + 過 (quá) + 剩 (thặng)