生產要素市場

shēng chǎn yào sù shì chǎng sanh sản yếu tố thị tràng

Hán Việt: sanh sản yếu tố thị tràng · Pinyin: shēng chǎn yào sù shì chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (sản) + (yếu) + (tố) + (thị) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 市场经济条件下交换各种生产要素的场所和领域的总称。主要是生产资料市场和劳动力市场,还包括资金市场、技术市场、信息市场等。在整个市场体系中占有重要地位。