生產過剩危機
sanh sản quá thặng nguy ki
Hán Việt: sanh sản quá thặng nguy ki · Pinyin: shēng chǎn guò shèng wēi jī
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 過 (quá) + 剩 (thặng) + 危 (nguy) + 機 (ki)
Hán Việt: sanh sản quá thặng nguy ki · Pinyin: shēng chǎn guò shèng wēi jī
Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 過 (quá) + 剩 (thặng) + 危 (nguy) + 機 (ki)