生則同衾,死則同穴

shēng zé tóng qīn,sǐ zé tóng xué

Pinyin: shēng zé tóng qīn,sǐ zé tóng xué

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (tắc) + (đồng) + (khâm) + + (tử) + (tắc) + (đồng) + (huyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衾:被子;穴:墓穴。活着同盖一条被子,死了同葬一个墓穴。形容夫妇感情深厚。