生則同衾,死則同穴
Pinyin: shēng zé tóng qīn,sǐ zé tóng xué
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 則 (tắc) + 同 (đồng) + 衾 (khâm) + , + 死 (tử) + 則 (tắc) + 同 (đồng) + 穴 (huyệt)
Pinyin: shēng zé tóng qīn,sǐ zé tóng xué
Cấu tạo: 生 (sanh) + 則 (tắc) + 同 (đồng) + 衾 (khâm) + , + 死 (tử) + 則 (tắc) + 同 (đồng) + 穴 (huyệt)