生化危機系列
sanh hóa nguy ki hệ liệt
Hán Việt: sanh hóa nguy ki hệ liệt · Pinyin: shēng huà wēi jī xì liè
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 化 (hóa) + 危 (nguy) + 機 (ki) + 系 (hệ) + 列 (liệt)
Hán Việt: sanh hóa nguy ki hệ liệt · Pinyin: shēng huà wēi jī xì liè
Cấu tạo: 生 (sanh) + 化 (hóa) + 危 (nguy) + 機 (ki) + 系 (hệ) + 列 (liệt)