生子癡,了官事 shēng zǐ chī,liǎo guān shì Pinyin: shēng zǐ chī,liǎo guān shì Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 子 (tử) + 癡 (si) + , + 了 (liễu) + 官 (quan) + 事 (sự)Pinyinshēng zǐ chī,liǎo guān shìCấu tạo生 + 子 + 癡 + , + 了 + 官 + 事