生存環境規劃

shēng cún huán jìng guī huà sanh tồn hoàn cảnh quy hoạch

Hán Việt: sanh tồn hoàn cảnh quy hoạch · Pinyin: shēng cún huán jìng guī huà

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (tồn) + (hoàn) + (cảnh) + (quy) + (hoạch)