生愿

shēng yuànsanh nguyện

Hán Việt: sanh nguyện · Pinyin: shēng yuàn

Tổng quan

khao khát tồn tại (trong Phật giáo, tanhā)

Cấu tạo: 生 (sanh) + 願 (nguyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thèm muốn tái sinh

Eng

  • Cihui desire to exist (in Buddhism, tanhā); craving for rebirth

Từ liên quan

Gần nghĩa

愿學 · 愿心 · 愿意 · 愿昭 · 愿景 · 愿望 · 愿請 · 生下