生態女性主義

shēng tài nǚ xìng zhǔ yì sanh thái nữ tính chủ nghĩa

Hán Việt: sanh thái nữ tính chủ nghĩa · Pinyin: shēng tài nǚ xìng zhǔ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (thái) + (nữ) + (tính) + (chủ) + (nghĩa)