生毋相見,死毋相哭
Pinyin: shēng wú xiāng jiàn,sǐ wú xiāng kū
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 毋 (vô) + 相 (tương) + 見 (kiến) + , + 死 (tử) + 毋 (vô) + 相 (tương) + 哭 (khốc)
Pinyin: shēng wú xiāng jiàn,sǐ wú xiāng kū
Cấu tạo: 生 (sanh) + 毋 (vô) + 相 (tương) + 見 (kiến) + , + 死 (tử) + 毋 (vô) + 相 (tương) + 哭 (khốc)