生毋相見,死毋相哭

shēng wú xiāng jiàn,sǐ wú xiāng kū

Pinyin: shēng wú xiāng jiàn,sǐ wú xiāng kū

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (vô) + (tương) + (kiến) + + (tử) + (vô) + (tương) + (khốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 活不见面,死不临丧。表示决绝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.活不见面,死不临丧。表示决绝。