生氣蓬勃

shēng qì bó bó sanh khí bồng bột

Hán Việt: sanh khí bồng bột · Pinyin: shēng qì bó bó

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (khí) + (bồng) + (bột)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精神抖擻,充滿生機、朝氣的樣子。如:「春天來時,萬物顯得生氣蓬勃,到處都充滿希望。」

Eng

  • Cihui 生氣蓬勃 hēngqì péngbó v.p. vigorous; active; lively

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

朝气蓬勃

Từ trái nghĩa

气息奄奄