生活服務社會化

sanh hoạt phục vụ xã hội hóa

Hán Việt: sanh hoạt phục vụ xã hội hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (hoạt) + (phục) + (vụ) + (xã) + (hội) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 生活服務社會化 hēnghuó fúwù shèhuìhuà n. socialization of services