生物特征識別
sanh vật đặc chinh thức biệt
Hán Việt: sanh vật đặc chinh thức biệt · Pinyin: shēng wù tè zhēng shí bié
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 特 (đặc) + 征 (chinh) + 識 (thức) + 別 (biệt)
Hán Việt: sanh vật đặc chinh thức biệt · Pinyin: shēng wù tè zhēng shí bié
Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 特 (đặc) + 征 (chinh) + 識 (thức) + 別 (biệt)