生物識別技術
sanh vật thức biệt kĩ thuật
Hán Việt: sanh vật thức biệt kĩ thuật · Pinyin: shēng wù shì bié jì shù
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 識 (thức) + 別 (biệt) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)
Hán Việt: sanh vật thức biệt kĩ thuật · Pinyin: shēng wù shì bié jì shù
Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 識 (thức) + 別 (biệt) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)