生物集群滅絕

shēng wù jí qún miè jué sanh vật tập quần diệt tuyệt

Hán Việt: sanh vật tập quần diệt tuyệt · Pinyin: shēng wù jí qún miè jué

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (vật) + (tập) + (quần) + (diệt) + (tuyệt)