生產無證付狀態
sanh sản vô chứng phó trạng thái
Hán Việt: sanh sản vô chứng phó trạng thái · Pinyin: shēng chǎn wú zhèng fù zhuàng tài
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 無 (vô) + 證 (chứng) + 付 (phó) + 狀 (trạng) + 態 (thái)