生產物價指數
sanh sản vật giá chỉ sổ
Hán Việt: sanh sản vật giá chỉ sổ · Pinyin: shēngchǎn wùjià zhǐshù
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 物 (vật) + 價 (giá) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)
Nghĩa
Eng
- Cihui producer price index