生產監視系統
sanh sản giam thị hệ thống
Hán Việt: sanh sản giam thị hệ thống · Pinyin: shēng chǎn jiān shì xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 監 (giam) + 視 (thị) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Hán Việt: sanh sản giam thị hệ thống · Pinyin: shēng chǎn jiān shì xì tǒng
Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 監 (giam) + 視 (thị) + 系 (hệ) + 統 (thống)