生產要素市場
sanh sản yếu tố thị tràng
Hán Việt: sanh sản yếu tố thị tràng · Pinyin: shēng chǎn yào sù shì chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 要 (yếu) + 素 (tố) + 市 (thị) + 場 (tràng)
Hán Việt: sanh sản yếu tố thị tràng · Pinyin: shēng chǎn yào sù shì chǎng
Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 要 (yếu) + 素 (tố) + 市 (thị) + 場 (tràng)